Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出落

chū luò

出落 là gì?

出落 [chū luò] có nghĩa là trở nên (đẹp hơn v.v.); trưởng thành thành; trở nên nở rộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出落 trong tiếng Việt

  1. trở nên (đẹp hơn v.v.)
  2. trưởng thành thành
  3. trở nên nở rộ

Cách đọc và ghi nhớ 出落

出落 được đọc là chū luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở nên (đẹp hơn v.v.); trưởng thành thành; trở nên nở rộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan