Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出臭子儿出臭子兒

chū chòu zǐ r

出臭子儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出臭子儿 trong tiếng Việt

đi một nước cờ tồi (trong ván cờ)

Tra từ liên quan