出自 là gì?
出自 [chū zì] có nghĩa là đến từ.
Nghĩa của từ 出自 trong tiếng Việt
đến từ
Cách đọc và ghi nhớ 出自
出自 được đọc là chū zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đến từ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
出自 [chū zì] có nghĩa là đến từ.
đến từ
出自 được đọc là chū zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đến từ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .