Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出处出處

chū chù

出处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出处 trong tiếng Việt

  1. nguồn gốc (đặc biệt là của trích dẫn hoặc điển cố văn học)
  2. khởi nguồn
  3. nơi mà cái gì đó xuất phát
Tra từ liên quan