Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出航

chū háng

出航 là gì?

出航 [chū háng] có nghĩa là khởi hành (một chuyến đi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出航 trong tiếng Việt

khởi hành (một chuyến đi)

Cách đọc và ghi nhớ 出航

出航 được đọc là chū háng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi hành (một chuyến đi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan