出号出號 chū hào 出号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出号 trong tiếng Việt cỡ lớn (quần áo, giày dép); (cũ) ra lệnh; (cũ) nghỉ việc ở cửa hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan