Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出号出號

chū hào

出号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出号 trong tiếng Việt

cỡ lớn (quần áo, giày dép); (cũ) ra lệnh; (cũ) nghỉ việc ở cửa hàng

Tra từ liên quan