龢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
龢
hòa hợp (biến thể của 和[he2]); (dùng trong tên người và họ)
Giản thể龢
Phồn thể龢
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng