Kết quả tra từ “龢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龢hé
hòa hợp (biến thể của 和[he2]); (dùng trong tên người và họ)
和hé
biến thể cũ của 和[he2]; hòa hợp