龙嵩
ngải giấm
ngải giấm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngải giấm
›龙岗区Lóng gǎng qūquận Longgang của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
›龙岗Lóng gǎngquận Long Cương của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
›龙川Lóng chuānhuyện Longchuan ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông; Ryongchon, thị trấn ở Bắc Triều Tiên
›龙崎Lóng qíLong Kỳ, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
›龙川县Lóng chuān xiànhuyện Longchuan ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông
›龙岩市Lóng yán shìthành phố cấp địa khu Long Nham ở Phúc Kiến
›龙州Lóng zhōuhuyện Longzhou ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.