Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐头齊頭

qí tóu

齐头 là gì?

齐头 [qí tóu] có nghĩa là đồng thời; đồng loạt; (khi nói về số lượng tròn) chính xác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐头 trong tiếng Việt

  1. đồng thời
  2. đồng loạt
  3. (khi nói về số lượng tròn) chính xác

Cách đọc và ghi nhớ 齐头

齐头 được đọc là qí tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng thời; đồng loạt; (khi nói về số lượng tròn) chính xác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan