Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐活齊活

qí huó

齐活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐活 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương Bắc Kinh) xong; hoàn thành; hoàn tất

Tra từ liên quan