齐活齊活 qí huó 齐活 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 齐活 trong tiếng Việt (tiếng địa phương Bắc Kinh) xong; hoàn thành; hoàn tất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan