齐声 là gì?
齐声 [qí shēng] có nghĩa là đồng thanh; đồng loạt.
Nghĩa của từ 齐声 trong tiếng Việt
- đồng thanh
- đồng loạt
Cách đọc và ghi nhớ 齐声
齐声 được đọc là qí shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng thanh; đồng loạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .