Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐声齊聲

qí shēng

齐声 là gì?

齐声 [qí shēng] có nghĩa là đồng thanh; đồng loạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐声 trong tiếng Việt

  1. đồng thanh
  2. đồng loạt

Cách đọc và ghi nhớ 齐声

齐声 được đọc là qí shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng thanh; đồng loạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan