Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐河县齊河縣

Qí hé xiàn

齐河县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐河县 trong tiếng Việt

huyện Tề Hà ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Tra từ liên quan