Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐肩齊肩

qí jiān

齐肩 là gì?

齐肩 [qí jiān] có nghĩa là ngang vai; (hai người) cao bằng nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐肩 trong tiếng Việt

  1. ngang vai
  2. (hai người) cao bằng nhau

Cách đọc và ghi nhớ 齐肩

齐肩 được đọc là qí jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngang vai; (hai người) cao bằng nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan