齐头并进齊頭並進
齐头并进 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 齐头并进 trong tiếng Việt
tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau
tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau