Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党徽黨徽

dǎng huī

党徽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党徽 trong tiếng Việt

biểu tượng đảng chính trị

Tra từ liên quan