Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵来将敌,水来土堰兵來將敵,水來土堰

bīng lái jiàng dí , shuǐ lái tǔ yàn

兵来将敌,水来土堰 là gì?

兵来将敌,水来土堰 [bīng lái jiàng dí , shuǐ lái tǔ yàn] có nghĩa là binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵来将敌,水来土堰 trong tiếng Việt

  1. binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ)
  2. tình huống khác nhau cần hành động khác nhau
  3. áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế

Cách đọc và ghi nhớ 兵来将敌,水来土堰

兵来将敌,水来土堰 được đọc là bīng lái jiàng dí , shuǐ lái tǔ yàn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan