兵来将敌,水来土堰 là gì?
兵来将敌,水来土堰 [bīng lái jiàng dí , shuǐ lái tǔ yàn] có nghĩa là binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế.
Nghĩa của từ 兵来将敌,水来土堰 trong tiếng Việt
- binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ)
- tình huống khác nhau cần hành động khác nhau
- áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế
Cách đọc và ghi nhớ 兵来将敌,水来土堰
兵来将敌,水来土堰 được đọc là bīng lái jiàng dí , shuǐ lái tǔ yàn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .