兵来将挡,水来土掩兵來將擋,水來土掩
兵来将挡,水来土掩 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兵来将挡,水来土掩 trong tiếng Việt
binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế