Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵来将挡,水来土掩兵來將擋,水來土掩

bīng lái jiàng dǎng , shuǐ lái tǔ yǎn

兵来将挡,水来土掩 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵来将挡,水来土掩 trong tiếng Việt

binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế

Tra từ liên quan