鸿门宴
Tiệc Hồng Môn; (nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách; một sự kiện nổi tiếng năm 206 TCN khi Lưu Bang, vị hoàng đế tương lai của nhà Hán 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1], thoát khỏi âm mưu ám sát của đối thủ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3]
Tiệc Hồng Môn; (nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách; một sự kiện nổi tiếng năm 206 TCN khi Lưu Bang, vị hoàng đế tương lai của nhà Hán 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1], thoát khỏi âm mưu ám sát của đối thủ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa…
›鸿章Hóng zhāngLý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
›鸿海Hóng hǎiCông ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn
›鸿运hóng yùnbiến thể của 紅運|红运[hong2 yun4]
›鸿雁hóng yàn(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng thiên nga (Anser cygnoides)
›鸿蒙hóng méng(văn học) hỗn mang nguyên thủy (trạng thái trống rỗng trong thần thoại trước khi tạo ra vũ trụ)
›鸿鹄hóng húthiên nga; người có hoài bão cao cả
›鸿胪寺hóng lú sì(cổ) cơ quan phụ trách lễ nghi và lễ tân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.