鸿鹄
thiên nga; người có hoài bão cao cả
thiên nga; người có hoài bão cao cả
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng thiên nga (Anser cygnoides)
›鸿门宴Hóng mén yànTiệc Hồng Môn; (nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách; một sự kiện nổi tiếng năm 206…
›鸿运hóng yùnbiến thể của 紅運|红运[hong2 yun4]
›鸿蒙hóng méng(văn học) hỗn mang nguyên thủy (trạng thái trống rỗng trong thần thoại trước khi tạo ra vũ trụ)
›鸿胪寺hóng lú sì(cổ) cơ quan phụ trách lễ nghi và lễ tân
›鸿章Hóng zhāngLý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
›鸿福hóng fúbiến thể của 洪福[hong2 fu2]
›鸿沟hóng gōu(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.