Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
须眉鬚眉

xū méi

须眉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 须眉 trong tiếng Việt

người đàn ông (trang trọng)

Tra từ liên quan