显存
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
显存
bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)
Giản thể显存
Phồn thể顯存
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng