显存顯存 xiǎn cún 显存 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显存 trong tiếng Việt bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan