Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显存顯存

xiǎn cún

显存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显存 trong tiếng Việt

bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)

Tra từ liên quan