显影剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
显影剂
thuốc rửa ảnh (xử lý ảnh); chất cản quang (chẩn đoán hình ảnh y tế)
Giản thể显影剂
Phồn thể顯影劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng