显影剂顯影劑 xiǎn yǐng jì 显影剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显影剂 trong tiếng Việt thuốc rửa ảnh (xử lý ảnh)chất cản quang (chẩn đoán hình ảnh y tế) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan