Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显影剂顯影劑

xiǎn yǐng jì

显影剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显影剂 trong tiếng Việt

  1. thuốc rửa ảnh (xử lý ảnh)
  2. chất cản quang (chẩn đoán hình ảnh y tế)
Tra từ liên quan