Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐng

颈 là gì?

[jǐng] có nghĩa là cổ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颈 trong tiếng Việt

cổ

Cách đọc và ghi nhớ 颈

được đọc là jǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan