鞭辟入里鞭闢入裡 biān pì rù lǐ 鞭辟入里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞭辟入里 trong tiếng Việt sâu sắc; sắc sảo; chính xác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan