Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭辟入里鞭闢入裡

biān pì rù lǐ

鞭辟入里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭辟入里 trong tiếng Việt

sâu sắc; sắc sảo; chính xác

Tra từ liên quan