Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭节鞭節

biān jié

鞭节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭节 trong tiếng Việt

roi tế bào

Tra từ liên quan