Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靓女靚女

liàng nǚ

靓女 là gì?

靓女 [liàng nǚ] có nghĩa là (tiếng địa phương) cô gái xinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靓女 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) cô gái xinh

Cách đọc và ghi nhớ 靓女

靓女 được đọc là liàng nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) cô gái xinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan