靓号靚號
靓号 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 靓号 trong tiếng Việt
số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)
số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)