Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵魂出窍靈魂出竅

líng hún chū qiào

灵魂出窍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵魂出窍 trong tiếng Việt

trải nghiệm thoát xác

Tra từ liên quan