灵魂
linh hồn; tinh thần
linh hồn; tinh thần
灵魂 thường mang nghĩa “linh hồn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 灵魂, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
linh hồn
›灵魂深处líng hún shēn chùtrong chiều sâu tâm hồn
›灵验líng yànlinh nghiệm; hiệu quả; (một dự đoán) chính xác; đúng
›灵长类líng zhǎng lèiđộng vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)
›灵长目líng zhǎng mùbộ linh trưởng (bao gồm khỉ, người vượn, v.v.)
›灵长líng zhǎngđộng vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)
›灵魂人物líng hún rén wùnhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
›灵魂出窍líng hún chū qiàotrải nghiệm thoát xác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.