霸妻 bà qī 霸妻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霸妻 trong tiếng Việt dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan