集居 là gì?
集居 [jí jū] có nghĩa là cộng đồng; sống cùng nhau.
Nghĩa của từ 集居 trong tiếng Việt
- cộng đồng
- sống cùng nhau
Cách đọc và ghi nhớ 集居
集居 được đọc là jí jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cộng đồng; sống cùng nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .