Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集居

jí jū

集居 là gì?

集居 [jí jū] có nghĩa là cộng đồng; sống cùng nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集居 trong tiếng Việt

  1. cộng đồng
  2. sống cùng nhau

Cách đọc và ghi nhớ 集居

集居 được đọc là jí jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cộng đồng; sống cùng nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan