Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐燃隱燃

yǐn rán

隐燃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐燃 trong tiếng Việt

  1. cháy không có ngọn lửa
  2. lửa cháy ngầm
  3. sự đốt cháy ẩn
Tra từ liên quan