阳信
huyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
huyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›阳城Yáng chénghuyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
›阳城县Yáng chéng xiànhuyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
›阳具yáng jùdương vật
›阳原Yáng yuánhuyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›阳原县Yáng yuán xiànhuyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›阳世间yáng shì jiānthế giới người sống
›阳世yáng shìthế giới người sống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.