Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳刚陽剛

yáng gāng

阳刚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳刚 trong tiếng Việt

nam tính; nam nhi

Tra từ liên quan