陈皮陳皮 chén pí 陈皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈皮 trong tiếng Việt vỏ cam; vỏ quýt; vỏ cam khô dùng trong y học Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan