Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈化陳化

chén huà

陈化 là gì?

陈化 [chén huà] có nghĩa là lão hóa; trưởng thành, chín, thuần thục (rượu, gỗ v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈化 trong tiếng Việt

  1. lão hóa
  2. trưởng thành, chín, thuần thục (rượu, gỗ v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 陈化

陈化 được đọc là chén huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lão hóa; trưởng thành, chín, thuần thục (rượu, gỗ v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan