Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈列陳列

chén liè

陈列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈列 trong tiếng Việt

trưng bày; triển lãm

Tra từ liên quan