陈娇陳嬌 Chén Jiāo 陈娇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈娇 trong tiếng Việt Chen Jiao, vợ đầu của hoàng đế 漢武帝|汉武帝[Han4 Wu3 di4], mất khoảng năm 110 TCN 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan