Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈列台陳列臺

chén liè tái

陈列台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈列台 trong tiếng Việt

quầy hàng

Tra từ liên quan