阿甘正传
Forrest Gump
Forrest Gump
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Avarua, thủ đô quần đảo Cook
›阿留申群岛Ā liú shēn Qún dǎoQuần đảo Aleut (kéo dài 2250 km về phía tây nam Alaska gần đến Kamchatka)
›阿瓦里德Ā wǎ lǐ déHoàng tử Alwaleed Bin Talal al-Saud của Ả Rập Xê Út
›阿的平ā dì píngatabrine hoặc quinacrine, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống bệnh nhiễm ký sinh trùng ruột…
›阿瓦提县Ā wǎ tí xiànhuyện Awat ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây
›阿皮亚Ā pí yàApia, thủ đô của Nhà nước Độc lập Samoa
›阿瓦提Ā wǎ tíhuyện Awat ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây
›阿玛尼Ā mǎ níArmani (nhà thiết kế thời trang)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.