Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开心颜開心顏

kāi xīn yán

开心颜 là gì?

开心颜 [kāi xīn yán] có nghĩa là vui mừng; mỉm cười.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开心颜 trong tiếng Việt

  1. vui mừng
  2. mỉm cười

Cách đọc và ghi nhớ 开心颜

开心颜 được đọc là kāi xīn yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vui mừng; mỉm cười”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan