Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开心果開心果

kāi xīn guǒ

开心果 là gì?

开心果 [kāi xīn guǒ] có nghĩa là hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开心果 trong tiếng Việt

  1. hạt dẻ cười
  2. nghĩa bóng: người vui vẻ

Cách đọc và ghi nhớ 开心果

开心果 được đọc là kāi xīn guǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan