Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开心開心

kāi xīn

开心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开心 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy vui
  2. vui mừng
  3. có khoảng thời gian tuyệt vời
  4. trêu chọc ai đó
Tra từ liên quan