开心
cảm thấy vui; vui mừng; có khoảng thời gian tuyệt vời; trêu chọc ai đó
cảm thấy vui; vui mừng; có khoảng thời gian tuyệt vời; trêu chọc ai đó
开心 thường mang nghĩa “cảm thấy vui”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开心, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vui mừng; mỉm cười
›开戒kāi jièkết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ)
›开心果kāi xīn guǒhạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ
›开征kāi zhēngbắt đầu thu thuế
›开后门kāi hòu ménmở cửa sau; nghĩa bóng: dưới quầy; thực hiện giao dịch bí mật hoặc không trung thực; để cho việc gì lọt qua…
›开往kāi wǎng(xe buýt, tàu hoả, v.v.) rời đi hướng đến; đi về phía
›开快车kāi kuài chētàu tốc hành khởi hành; nghĩa bóng: làm việc gấp gáp; vội vã
›开张kāi zhāngmở cửa kinh doanh; giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.