Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开国開國

kāi guó

开国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开国 trong tiếng Việt

xây dựng quốc gia; mở cửa quốc gia đã đóng

Tra từ liên quan