Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开司米開司米

kāi sī mǐ

开司米 là gì?

开司米 [kāi sī mǐ] có nghĩa là cashmere (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开司米 trong tiếng Việt

cashmere (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 开司米

开司米 được đọc là kāi sī mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cashmere (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan