开启
mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
开启 thường mang nghĩa “mở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开启, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bắt đầu ăn
›开口kāi kǒumở miệng; bắt đầu nói
›开味kāi wèikích thích vị giác
›开国元勋kāi guó yuán xūnbiến thể của 開國元勳|开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho…
›开国元勋kāi guó yuán xūnnhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v
›开单kāi dānlập hóa đơn
›开合kāi hémở và đóng
›开国kāi guóxây dựng quốc gia; mở cửa quốc gia đã đóng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.