Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开启開啟

kāi qǐ

开启 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开启 trong tiếng Việt

mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt

Tra từ liên quan