开合 là gì?
开合 [kāi hé] có nghĩa là mở và đóng.
Nghĩa của từ 开合 trong tiếng Việt
mở và đóng
Cách đọc và ghi nhớ 开合
开合 được đọc là kāi hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở và đóng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
开合 [kāi hé] có nghĩa là mở và đóng.
mở và đóng
开合 được đọc là kāi hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở và đóng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .