Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开卷開卷

kāi juàn

开卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开卷 trong tiếng Việt

mở sách; thì mở sách

Tra từ liên quan