门庭如市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
门庭如市
xem 門庭若市|门庭若市[men2 ting2 ruo4 shi4]
Giản thể门庭如市
Phồn thể門庭如市
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng