门庭如市門庭如市 mén tíng rú shì 门庭如市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门庭如市 trong tiếng Việt xem 門庭若市|门庭若市[men2 ting2 ruo4 shi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan